nhà việc
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Phương ngữ) Văn phòng hành chính (của một làng): "nhà việc" chỉ nơi làm việc của các chức sắc trong làng, nơi giải quyết các công việc hành chính, thuế khóa, kiện tụng ở cấp làng xã thời xưa.
- Cơ quan công quyền nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, "nhà việc" có thể được dùng để chỉ một văn phòng hoặc cơ quan hành chính cấp thấp, thường ở vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- (Các vị cao niên trong làng tụ họp tại văn phòng làng để thảo luận về việc thuế.)
- (Ông lý trưởng làm việc suốt ngày tại cơ quan làng để xử lý đơn thư.)
- (Văn phòng làng là nơi dân đến khi có công việc hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhà việc" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả làng quê Việt Nam thời phong kiến, mang sắc thái cổ xưa và địa phương.
- Trong truyện ngắn, nhà việc là nơi diễn ra những cuộc họp làng. (Trong tác phẩm văn học, văn phòng làng là nơi tổ chức các cuộc họp của dân làng.)
Biến thể và từ gần giống
Đình làng (danh từ): nơi thờ thần, cũng là nơi họp hành của dân làng, khác với "nhà việc" là nơi hành chính thuần túy.
- Đình làng và nhà việc đều là trung tâm của làng xưa. (Cả đình làng và văn phòng làng đều là nơi trung tâm của làng thời xưa.)
Công đường (danh từ): nơi xử kiện của quan lại, cấp cao hơn "nhà việc".
- Quan huyện ngồi ở công đường, còn lý trưởng làm việc ở nhà việc. (Quan huyện làm việc tại công đường, còn lý trưởng làm tại văn phòng làng.)
Từ đồng nghĩa
- Văn phòng làng: nơi làm việc của làng xã.
- Sở làng: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
- Việc nhà việc nước: công việc gia đình và công việc xã hội, nhưng không trực tiếp liên quan đến "nhà việc" mà dùng "việc" để chỉ công việc.
- Anh ấy lo việc nhà việc nước đều chu toàn. (Anh ấy xử lý tốt cả công việc gia đình lẫn xã hội.)